Nhà sản xuất: Ford
Mã sản phẩm: Ranger 2.2 XLS 4x2 MT
Điểm thưởng: 600
Tình trạng: Còn hàng
659.000.000VND
Giá chưa có VAT: 599.090.909VND

Số lượng


Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance
Kiểu Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi, Trục cam kép, có làm mát khí nạp / Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi, DOHC with Intercooler
Loại cabin / Cab Style Cabin kép / Double cab
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 86 x 94,6
Công suất cực đại (PS/Vòng/Phút) / Maximum power Ps/rpm (kW/rpm) 125 ( 92 kW ) / 3700
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Maximum Torque (Nm/rpm) 320 / 1600 - 1700
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
Hệ thống truyền động / Power train Một cầu chủ động / 4 x 2
Hộp số / Transmission Số tay 6 cấp / 6 Speed MT
Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xo đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Hệ thống lái / Assisted Steering Trợ lái thủy lực / HPAS
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Lenght x Width x Height (mm) 5360 x 1860 x 1815
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (Kg) 3200
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (Kg) 1929
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (Kg) 946
Kích thước thùng hàng( DxRxC) / Cargo box dimension (LxWxH) 1500 x 1560 / 1150 x 510
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80 L
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent spring & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf spring with double acting shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Cỡ lốp / Tire Size 255 / 70 R16
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhô đúc 16" / 16" Alloyed wheels
Trang thiết bị An toàn / Safety features
Hai túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình (Ga tự động) / Cruise Control Có / With
Trang thiết bị Ngoại thất / Exterior
Đèn pha trước / Headlamps Halogen
Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamps Có / With
Màu sắc tay nắm cửa ngoài / Outer Door Handles Màu đen / Black self
Gương chiếu hậu phía ngoài / Rear view mirrors Có điều chỉnh điện / Power adjust
Màu sắc gương chiếu hậu ngoài / Exterior Rear view Mirrors Cùng màu thân xe / Body color
Trang thiết bị Nội thất / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning Điều chỉnh tay / Manual
Vật liệu ghế / Seat material Nỉ / Cloth
Ghế lái trước / Front Driver Seat Điều chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests
Tay lái / Steering Wheel Thường / Base
Gương chiếu hậu trong / Internal Miror Chỉnh tay 2 chế độ ngày - đêm / Interior Mirrors Manual
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có ( một chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With ( one-touch UP & DOWN on driver and with antipinch )
Khóa cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-fuction Display Màn hình LED chữ xanh 3.5" / 3.5" Dot matrix
Hệ thống Âm thanh / Audio System
Hệ thống âm thanh / Audio system CD 1 đĩa / Đài AM/FM, Kết nối USB, AUX / Single CD In-dash / AM/FM, USB, AUX Connectivity
Hệ thống loa / Speakers 6 loa / 6 speakers
Hệ thống kết nối SYNC™ / SYNC™ Powered Điều khiển giọng nói SYNC™ / Voice control SYNC™
Màn hình hiển thị / Display Screen Màn hình LED chữ xanh 3.5" / 3.5" Dot matrix
Điều khiển âm thanh trên tay lái/Audio control on Steering Wheel Có / With

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
Sản phẩn liên quan